Kết quả tra từ “闸口”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闸口zhá kǒu
闸口: mở cửa cống; trạm (thu phí); cổng lên máy bay (sân bay, v.v.); (nghĩa bóng) cổng vào (điểm truy cập)