Kết quả tra từ “闷雷”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闷雷mèn léi
闷雷: sấm ùng ục; (nghĩa bóng) cú sốc bất ngờ; đòn giáng bất thình lình
打闷雷dǎ mèn léi
打闷雷: (khẩu ngữ) thầm thắc mắc; suy đoán lung tung