Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “闷雷”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
闷雷mèn léi

闷雷: sấm ùng ục; (nghĩa bóng) cú sốc bất ngờ; đòn giáng bất thình lình

Cụm từ
打闷雷dǎ mèn léi

打闷雷: (khẩu ngữ) thầm thắc mắc; suy đoán lung tung

Khẩu ngữ