Kết quả tra từ “闵科夫斯基”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闵科夫斯基Mǐn kē fū sī jī
闵科夫斯基: Minkowski (tên); Hermann Minkowski (1864-1909), nhà toán học người Đức