Kết quả tra từ “间距”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
间距jiān jù
间距: khoảng cách; giãn cách; khoảng giữa các vật; khoảng thời gian giữa các sự kiện