间距間距 jiān jù 间距 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 间距 trong tiếng Việt khoảng cáchgiãn cáchkhoảng giữa các vậtkhoảng thời gian giữa các sự kiện 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan