Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
间距間距

jiān jù

间距 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 间距 trong tiếng Việt

  1. khoảng cách
  2. giãn cách
  3. khoảng giữa các vật
  4. khoảng thời gian giữa các sự kiện
Tra từ liên quan