Kết quả tra từ “间歇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
间歇jiàn xiē
间歇: dừng lại giữa chừng; không liên tục; tính gián đoạn
间歇训练jiàn xiē xùn liàn
间歇训练: luyện tập ngắt quãng