Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “间歇”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
间歇jiàn xiē

间歇: dừng lại giữa chừng; không liên tục; tính gián đoạn

Cụm từ
间歇训练jiàn xiē xùn liàn

间歇训练: luyện tập ngắt quãng

Cụm từ