Kết quả tra từ “间断”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
间断jiàn duàn
间断: bị ngắt quãng; bị gián đoạn; tạm ngừng; một khoảng trống; một sự gián đoạn