Kết quả tra từ “闲暇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闲暇xián xiá
闲暇: nhàn rỗi
闲暇xián xiá
闲暇: nhàn rỗi; thời gian rảnh; chưa dùng đến; không được sử dụng