Kết quả tra từ “闲居”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闲居xián jū
闲居: sống cuộc sống yên tĩnh và bình lặng khi nghỉ hưu; ở nhà không có việc gì làm; sống một cuộc sống cô đơn