Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “闲人”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
闲人xián rén

闲人: người nhàn rỗi; kẻ lười biếng; người không có lý do chính đáng để ở một nơi nào đó

Cụm từ
闲人xián rén

闲人: biến thể của 閒人|闲人[xian2 ren2]

Cụm từ