Kết quả tra từ “闯关”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闯关chuǎng guān
闯关: xông qua rào cản
闯关者chuǎng guān zhě
闯关者: người xông qua rào cản; người xâm nhập