Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “问鼎”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
问鼎wèn dǐng

问鼎: mưu cầu ngôi vua; nhắm đến (vị trí đầu tiên, v.v.)

Cụm từ
问鼎轻重wèn dǐng qīng zhòng

问鼎轻重: hỏi vạc nặng hay nhẹ (thành ngữ); nỗ lực đáng cười để nắm quyền

Thành ngữ
问鼎中原wèn dǐng Zhōng yuán

问鼎中原: lên kế hoạch nắm quyền cả nước (thành ngữ)

Thành ngữ