Kết quả tra từ “闭目塞听”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闭目塞听bì mù sè tīng
闭目塞听: nhắm mắt bịt tai; không tiếp xúc với thực tế; chôn đầu trong cát