Kết quả tra từ “闭壳肌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闭壳肌bì ké jī
闭壳肌: cơ khép vỏ (của động vật thân mềm hai mảnh vỏ)