Kết quả tra từ “闭合”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闭合bì hé
闭合: đóng lại bằng cách khép vào nhau (như vết thương, cửa thang máy, vách kênh); đóng bằng cách kết nối thành mạch (như mạch điện); vòng kín