Kết quả tra từ “闭会”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闭会bì huì
闭会: bế mạc cuộc họp
闭会祈祷bì huì qí dǎo
闭会祈祷: lời cầu nguyện kết thúc