Kết quả tra từ “闪转腾挪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闪转腾挪shǎn zhuǎn téng nuó
闪转腾挪: di chuyển linh hoạt, né tránh (võ thuật)