Kết quả tra từ “闪离”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闪离shǎn lí
闪离: ly hôn ngay sau khi kết hôn; từ chức ngay sau khi được tuyển dụng