Kết quả tra từ “闪射”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闪射shǎn shè
闪射: phát ra; tỏa sáng; ánh sáng lấp lánh; một tia chớp