Kết quả cho “闪含语系”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Họ ngôn ngữ Hamitô-Semitic (bao gồm tiếng Ả Rập, tiếng Aramaic, tiếng Hebrew, v.v.)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
Họ ngôn ngữ Hamitô-Semitic (bao gồm tiếng Ả Rập, tiếng Aramaic, tiếng Hebrew, v.v.)