Kết quả tra từ “闪含语系”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
闪含语系Shǎn Hán yǔ xì
闪含语系: Họ ngôn ngữ Hamitô-Semitic (bao gồm tiếng Ả Rập, tiếng Aramaic, tiếng Hebrew, v.v.)