Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “门球”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
门球
mén qiú

môn croquet; bóng gôn (thủ môn phát bóng)

Cụm từ
盲人门球
máng rén mén qiú

môn bóng ném cho người mù (thể thao Paralympic)

Cụm từ