Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
门球門球

mén qiú

门球 là gì?

门球 [mén qiú] có nghĩa là môn croquet; bóng gôn (thủ môn phát bóng).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 门球 trong tiếng Việt

  1. môn croquet
  2. bóng gôn (thủ môn phát bóng)

Cách đọc và ghi nhớ 门球

门球 được đọc là mén qiú, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “môn croquet; bóng gôn (thủ môn phát bóng)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan