Kết quả cho “门庭若市”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sân trước nhộn nhịp như chợ (thành ngữ); nơi có nhiều khách đến thăm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sân trước nhộn nhịp như chợ (thành ngữ); nơi có nhiều khách đến thăm