Kết quả tra từ “门庭若市”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
门庭若市mén tíng ruò shì
门庭若市: sân trước nhộn nhịp như chợ (thành ngữ); nơi có nhiều khách đến thăm