Kết quả tra từ “门店”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
门店mén diàn
门店: (cửa hàng) bán lẻ
板门店停战村Bǎn mén diàn tíng zhàn cūn
板门店停战村: làng Bàn Môn Điếm ở DMZ giữa Triều Tiên và Hàn Quốc
板门店Bǎn mén diàn
板门店: Bàn Môn Điếm, Khu vực An ninh Chung ở khu phi quân sự Triều Tiên