Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
板门店板門店

Bǎn mén diàn

板门店 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 板门店 trong tiếng Việt

Bàn Môn Điếm, Khu vực An ninh Chung ở khu phi quân sự Triều Tiên

Tra từ liên quan