板门店板門店 Bǎn mén diàn 板门店 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 板门店 trong tiếng Việt Bàn Môn Điếm, Khu vực An ninh Chung ở khu phi quân sự Triều Tiên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan