Kết quả tra từ “门将”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
门将mén jiàng
门将: người gác cổng chính thức; thủ môn (bóng đá, khúc côn cầu, v.v.)