Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
门将門將

mén jiàng

门将 là gì?

门将 [mén jiàng] có nghĩa là người gác cổng chính thức; thủ môn (bóng đá, khúc côn cầu, v.v.).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 门将 trong tiếng Việt

  1. người gác cổng chính thức
  2. thủ môn (bóng đá, khúc côn cầu, v.v.)

Cách đọc và ghi nhớ 门将

门将 được đọc là mén jiàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người gác cổng chính thức; thủ môn (bóng đá, khúc côn cầu, v.v.)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan