Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “门外”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
门外mén wài

门外: bên ngoài cửa

Cụm từ
门外汉mén wài hàn

门外汉: người ngoại đạo

Cụm từ
拒之门外jù zhī mén wài

拒之门外: khóa cửa không cho ai vào

Cụm từ