Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “门坎”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
门坎
mén kǎn

biến thể của 門檻|门槛[men2 kan3]

Cụm từ
门坎儿
mén kǎn r

biến thể er hoá của 門坎|门坎[men2 kan3]

Cụm từ