Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “门坎”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
门坎mén kǎn

门坎: biến thể của 門檻|门槛[men2 kan3]

Cụm từ
门坎儿mén kǎn r

门坎儿: biến thể er hoá của 門坎|门坎[men2 kan3]

Cụm từ