Kết quả tra từ “长距离”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
长距离cháng jù lí
长距离: khoảng cách xa
长距离比赛cháng jù lí bǐ sài
长距离比赛: chạy marathon (thể thao)