Kết quả tra từ “长跑”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
长跑cháng pǎo
长跑: chạy cự ly dài
长跑运动员cháng pǎo yùn dòng yuán
长跑运动员: vận động viên chạy cự ly dài
中长跑zhōng cháng pǎo
中长跑: cuộc đua cự ly trung bình