Kết quả tra từ “长足”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
长足cháng zú
长足: đáng kể (tiến bộ, cải thiện, mở rộng, v.v.)
长足进步cháng zú jìn bù
长足进步: tiến bộ nhanh chóng