Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “长足”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
长足cháng zú

长足: đáng kể (tiến bộ, cải thiện, mở rộng, v.v.)

Cụm từ
长足进步cháng zú jìn bù

长足进步: tiến bộ nhanh chóng

Cụm từ