Kết quả tra từ “长线”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
长线cháng xiàn
长线: dài hạn
放长线钓大鱼fàng cháng xiàn diào dà yú
放长线钓大鱼: kế hoạch dài hạn để thu về lợi ích lớn
延长线yán cháng xiàn
延长线: dây nối dài; dây mở rộng; ổ cắm điện