Kết quả tra từ “长石”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
长石cháng shí
长石: dầm đá; tấm đá ngang; trường thạch (địa chất)
正长石zhèng cháng shí
正长石: orthoclase KAlSi3O8 (khoáng vật hình thành đá, loại feldspar)
斜长石xié cháng shí
斜长石: plagioclase (khoáng chất hình thành đá, loại feldspar)