Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
正长石正長石

zhèng cháng shí

正长石 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 正长石 trong tiếng Việt

orthoclase KAlSi3O8 (khoáng vật hình thành đá, loại feldspar)

Tra từ liên quan