正长石正長石 zhèng cháng shí 正长石 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 正长石 trong tiếng Việt orthoclase KAlSi3O8 (khoáng vật hình thành đá, loại feldspar) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan