Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “长相”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
长相zhǎng xiàng

长相: diện mạo; ngoại hình; nhan sắc; khuôn mặt

Cụm từ
长相思Cháng xiāng sī

长相思: Sauvignon blanc (loại nho)

Cụm từ