Kết quả tra từ “长相”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
长相zhǎng xiàng
长相: diện mạo; ngoại hình; nhan sắc; khuôn mặt
长相思Cháng xiāng sī
长相思: Sauvignon blanc (loại nho)