长相思長相思 Cháng xiāng sī 长相思 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 长相思 trong tiếng Việt Sauvignon blanc (loại nho) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan