Kết quả tra từ “长生久视”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
长生久视cháng shēng jiǔ shì
长生久视: sống lâu mắt sáng tai thính (thành ngữ)