Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “长柄”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
长柄cháng bǐng

长柄: cán dài; thân

Cụm từ
长柄镰刀cháng bǐng lián dāo

长柄镰刀: lưỡi hái

Cụm từ
长柄大镰刀cháng bǐng dà lián dāo

长柄大镰刀: cái lưỡi hái

Cụm từ
长柄勺子cháng bǐng sháo zi

长柄勺子: cái vá múc canh

Cụm từ