Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “长枪”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
长枪cháng qiāng

长枪: giáo dài; LT:支[zhi1]

Cụm từ
长枪短炮cháng qiāng duǎn pào

长枪短炮: máy ảnh (cách nói hài hước)

Cụm từ