Kết quả tra từ “长枪”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
长枪cháng qiāng
长枪: giáo dài; LT:支[zhi1]
长枪短炮cháng qiāng duǎn pào
长枪短炮: máy ảnh (cách nói hài hước)