Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
长枪長槍

cháng qiāng

长枪 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 长枪 trong tiếng Việt

giáo dài; LT:支[zhi1]

Tra từ liên quan