Kết quả tra từ “长期饭票”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
长期饭票cháng qī fàn piào
长期饭票: (ví dụ) bảo đảm hỗ trợ tài chính suốt đời