Kết quả tra từ “长势”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
长势zhǎng shì
长势: mức độ sinh trưởng của cây trồng (hoặc thực vật); sự phát triển