Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “长乐”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
长乐Cháng lè

长乐: Changle, một quận của thành phố Phúc Châu 福州市[Fu2zhou1 Shi4], Phúc Kiến; Công chúa Changle của Tây Ngụy thời Nam Bắc triều 西魏[Xi1 Wei4], kết…

Cụm từ
长乐未央cháng lè wèi yāng

长乐未央: hạnh phúc bất tận (thành ngữ)

Thành ngữ
长乐市Cháng lè Shì

长乐市: Trường Lạc, một quận của thành phố Phúc Châu 福州市[Fu2zhou1 Shi4], Phúc Kiến

Cụm từ
长乐公主Cháng lè Gōng zhǔ

长乐公主: Công chúa Trường Lạc của Tây Ngụy thời Nam Bắc triều 西魏[Xi1 Wei4], gả khoảng năm 545 cho Bumin Khan 土門|土门[Tu3 men2]

Cụm từ