Kết quả tra từ “镶嵌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
镶嵌xiāng qiàn
镶嵌: khảm; nạm; đính (ví dụ: đá quý trên nhẫn); lát gạch; khảm hình