Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
镶嵌鑲嵌

xiāng qiàn

镶嵌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镶嵌 trong tiếng Việt

khảm; nạm; đính (ví dụ: đá quý trên nhẫn); lát gạch; khảm hình

Tra từ liên quan