镶嵌鑲嵌 xiāng qiàn 镶嵌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 镶嵌 trong tiếng Việt khảm; nạm; đính (ví dụ: đá quý trên nhẫn); lát gạch; khảm hình 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan