Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “镯”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zhuó

镯: vòng đeo tay

Từ vựng
镯子zhuó zi

镯子: vòng đeo tay; LT: 隻|只[zhi1]

Cụm từ
手镯shǒu zhuó

手镯: vòng tay

Cụm từ