Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
镯子鐲子

zhuó zi

镯子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 镯子 trong tiếng Việt

vòng đeo tay; LT: 隻|只[zhi1]

Tra từ liên quan