Kết quả tra từ “镫”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
镫dèng
镫: bàn đạp
镫骨dèng gǔ
镫骨: xương bàn đạp ở tai giữa, truyền rung động âm thanh vào tai trong
马镫mǎ dèng
马镫: bàn đạp yên ngựa