Kết quả tra từ “镜片”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
镜片jìng piàn
镜片: thấu kính
眼镜片yǎn jìng piàn
眼镜片: tròng kính (trong kính mắt, v.v.)